Trước yêu cầu đó, nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đã được xác định nhất quán trong Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới. Đồng thời, hệ thống pháp luật điều chỉnh lĩnh vực này cũng từng bước được hoàn thiện theo hướng đồng bộ, bao gồm: Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, Luật An ninh mạng năm 2018; Nghị định số 15/2020/NĐ-CP ngày 03/02/2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử; Nghị định số 14/2022/NĐ-CP ngày 27/01/2022 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 15/2020/NĐ-CP; và Nghị định số 53/2022/NĐ-CP ngày 15/8/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng. Hệ thống văn bản này đã tạo cơ sở pháp lý tương đối đầy đủ cho công tác phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi lợi dụng không gian mạng để thực hiện hoạt động xuyên tạc, chống phá trong tình hình hiện nay.
Nhìn từ phương diện lý luận và thực tiễn, hoạt động xuyên tạc trên không gian mạng là một dạng hoạt động có chủ đích, được tiến hành bằng nhiều phương thức khác nhau nhằm tạo ra sự lệch chuẩn trong tiếp nhận thông tin, làm sai lệch nhận thức chính trị, kích thích tâm lý hoài nghi, bất mãn, từ đó từng bước làm suy giảm sự đồng thuận xã hội. Mức độ nguy hiểm của dạng hoạt động này nằm ở chỗ nó tận dụng chính những ưu thế của không gian mạng như tính mở, khả năng lan truyền nhanh, phạm vi tác động rộng, sự tương tác liên tục và tính ẩn danh tương đối của chủ thể phát tán. Khi thông tin sai lệch được đưa lên không gian mạng, tốc độ lan truyền nhanh, khả năng tiếp cận công chúng rất lớn, trong khi việc kiểm chứng thường chậm hơn tốc độ phát tán. Chính vì vậy, nếu không nhận diện đúng bản chất, thủ đoạn và cơ chế tác động của các thông tin xuyên tạc, chống phá thì hoạt động phản bác rất dễ rơi vào tình trạng bị động, chậm nhịp, thiếu sức thuyết phục. Về bản chất, xuyên tạc là hành vi làm sai lệch nội dung, bóp méo bản chất sự kiện, hiện tượng hoặc chủ trương, chính sách bằng cách cắt xén, thêm bớt, diễn giải lệch hướng hoặc đặt thông tin đúng vào một ngữ cảnh sai để tạo ra nhận thức sai.
Một trong những thủ đoạn phổ biến nhất hiện nay là cắt ghép, bóp méo thông tin và làm sai lệch ngữ cảnh của sự kiện. Đối tượng phát thông tin thường lợi dụng, sử dụng các phát biểu của lãnh đạo, nội dung văn bản hoặc diễn biến của một vụ việc cụ thể, sau đó cắt lấy những chi tiết rời rạc, tách khỏi tổng thể hoàn chỉnh để tạo ra một cách hiểu khác với bản chất ban đầu. Cùng với đó là việc sử dụng tiêu đề giật gân, ngôn ngữ kích động, hình ảnh minh họa có tính dẫn dụ mạnh nhằm tạo ấn tượng tâm lý tức thời đối với người tiếp nhận. Đây là thủ đoạn nguy hiểm bởi nó không nhất thiết phải hoàn toàn bịa đặt; ngược lại, nhiều khi chỉ cần sử dụng một phần thông tin có thật nhưng đặt trong cấu trúc diễn giải sai lệch cũng đủ tạo ra hiệu ứng nhận thức sai. Trong môi trường không gian mạng, nơi người dùng có xu hướng tiếp nhận thông tin nhanh, đọc lướt, ít kiểm chứng nguồn gốc, kiểu xuyên tạc này đặc biệt dễ phát huy tác dụng.
Hai là, các đối tượng lợi dụng vấn đề nhạy cảm, phức tạp, những vụ việc đang được dư luận quan tâm để quy kết, suy diễn và mở rộng thành vấn đề mang tính bản chất chế độ. Trên thực tế, những lĩnh vực như phòng, chống tham nhũng, quản lý đất đai, giải phóng mặt bằng, cải cách tổ chức bộ máy, chính sách xã hội, dân tộc, tôn giáo, nhân quyền, môi trường, tranh chấp dân sự phức tạp hoặc sai phạm của một số cán bộ, công chức thường bị các đối tượng xấu lựa chọn làm “điểm tựa” để phát động chiến dịch tuyên truyền chống phá. Cách thức thường thấy là từ một hiện tượng đơn lẻ hoặc một vụ việc cá biệt, được cố tình khái quát sai thành bản chất phổ biến, từ sai phạm của một cá nhân suy diễn thành sai phạm của cả hệ thống, từ hạn chế trong quá trình tổ chức thực hiện chính sách suy luận thành phủ định định hướng chính sách. Mưu đồ ở đây không dừng lại ở việc tạo tranh cãi, mà sâu xa hơn là làm giảm lòng tin của quần chúng đối với thể chế và cơ quan công quyền.
Ba là, tiến hành chống phá theo lối “mềm”, tức không tấn công trực diện ngay từ đầu mà từng bước gieo rắc nghi ngờ, tạo cảm giác “khách quan”, “trung lập”, “phản biện khoa học” để từng bước dịch chuyển nhận thức của người tiếp nhận. Thay vì sử dụng ngôn ngữ đối kháng rõ rệt, nhiều bài viết, video, bình luận được trình bày dưới vỏ bọc phân tích, bình luận thời sự, góp ý chính sách, chia sẻ góc nhìn cá nhân, nhưng phía sau là quá trình cài cắm quan điểm sai trái, dẫn dắt kết luận theo hướng phủ nhận nền tảng tư tưởng, phủ nhận thành tựu phát triển, kích thích tâm lý so sánh cực đoan giữa Việt Nam với các mô hình chính trị khác. Đây là thủ đoạn đặc biệt tinh vi vì nó lợi dụng nhu cầu tiếp cận thông tin đa chiều của xã hội hiện đại, đồng thời khai thác tâm lý đề cao tính mới, tính khác biệt và tâm lý “nghe từ nhiều phía” của một bộ phận người dùng mạng. Bên cạnh đó, các đối tượng còn ngụy tạo tính khách quan và lợi dụng uy tín xã hội của chủ thể phát ngôn. Nhiều thông tin sai trái không được phát tán từ những tài khoản có dấu hiệu cực đoan ngay từ đầu, mà được khoác lên vỏ bọc của “chuyên gia”, “nhà nghiên cứu”, “nhà báo độc lập”, “người từng làm trong hệ thống”, hoặc được đẩy bởi những cá nhân có lượng người theo dõi lớn. Khi một quan điểm sai lệch được gắn với một danh xưng có vẻ đáng tin cậy, sức lan tỏa và mức độ ảnh hưởng thường cao hơn đáng kể. Đây là thủ đoạn dựa trên tâm lý xã hội về niềm tin vào thẩm quyền biểu tượng, khiến người tiếp nhận dễ bỏ qua yêu cầu thẩm tra nguồn tin, kiểm chứng lập luận và đối chiếu với quan điểm chính thống.
Bốn là, sử dụng hệ thống tài khoản ảo, hội nhóm kín, kênh truyền thông trá hình và công nghệ tự động hóa để tạo ra “dư luận giả”. Với sự hỗ trợ của các nền tảng số, các đối tượng có thể tạo lập số lượng lớn tài khoản, fanpage, kênh video, blog hoặc diễn đàn trực tuyến, liên kết với nhau thành mạng lưới truyền tải nội dung có chủ đích. Trong nhiều trường hợp, bot, phần mềm tự động hoặc công cụ khuếch tán nội dung được sử dụng để tăng lượt thích, bình luận, chia sẻ, từ đó tạo cảm giác rằng một quan điểm sai trái đang được “nhiều người đồng tình”. Bản chất của thủ đoạn này là tạo hiệu ứng đám đông giả, gây ảo giác xã hội về tính phổ biến của thông tin, qua đó tác động đến người dùng trung lập hoặc thiếu kỹ năng kiểm chứng. Chiến lược An toàn, An ninh mạng quốc gia được phê duyệt tại Quyết định số 964/QĐ-TTg năm 2022 cũng đặt ra yêu cầu chủ động ứng phó với các thách thức từ không gian mạng, cho thấy nhận thức chính sách ở cấp quốc gia đã nhìn nhận rõ mức độ phức tạp của nguy cơ này.
Đáng chú ý, cùng với sự phát triển nhanh của công nghệ trí tuệ nhân tạo, các thủ đoạn xuyên tạc hiện nay còn được nâng cấp bằng deepfake, tổng hợp giọng nói, chỉnh sửa hình ảnh, dựng video giả, tạo văn bản tự động với quy mô lớn. Về mặt kỹ thuật, những sản phẩm này có thể khiến người tiếp nhận khó phân biệt thật - giả nếu thiếu kỹ năng số cần thiết. Về mặt xã hội, chúng làm xói mòn niềm tin thông tin, tạo tâm lý hoang mang và phá vỡ các tiêu chuẩn tiếp nhận dựa trên bằng chứng. Chính vì vậy, yêu cầu nhận diện hiện nay không còn dừng ở việc xem xét nội dung câu chữ, mà phải mở rộng sang phân tích nguồn phát tán, cấu trúc mạng lưới lan truyền, dấu hiệu công nghệ can thiệp và mục tiêu tác động tâm lý của thông tin.
Từ thực tiễn đấu tranh thời gian qua có thể thấy, công tác đấu tranh với các thủ đoạn xuyên tạc không gian mạng đã được quan tâm triển khai tương đối đồng bộ, với sự tham gia của nhiều lực lượng, trong đó lực lượng Công an nhân dân giữ vai trò nòng cốt ở phương diện bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội trên môi trường số. Hệ thống pháp luật hiện hành đã xác lập cơ sở để phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi vi phạm, từ yêu cầu bảo vệ an ninh mạng, ngăn chặn thông tin xâm hại an ninh quốc gia đến cơ chế xử phạt hành chính đối với hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật, thông tin bịa đặt, xuyên tạc trên mạng. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy nhiều khó khăn nổi lên như tốc độ xuất hiện và biến đổi của thủ đoạn quá nhanh, không gian mạng có tính xuyên biên giới, hoạt động phát tán thông tin xấu độc được phân tán trên nhiều nền tảng, trong khi một bộ phận người dùng vẫn còn hạn chế về kỹ năng số, kỹ năng kiểm chứng và sức đề kháng trước thông tin độc hại. Không ít trường hợp phản bác còn chậm, nặng tính khẳng định mà chưa thật sự giàu chứng cứ và sức thuyết phục, khiến hiệu quả định hướng dư luận chưa đạt như mong muốn.
Thứ nhất, nâng cao năng lực nhận diện thủ đoạn xuyên tạc trên không gian mạng cho đội ngũ cán bộ, chiến sĩ Công an nhân dân theo hướng chuyên sâu, có hệ thống và bám sát thực tiễn. Trọng tâm là tổ chức đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho lực lượng trực tiếp thực hiện nhiệm vụ nắm tình hình, bảo vệ nền tảng tư tưởng, bảo đảm an ninh mạng và triển khai truyền thông chính sách, trong đó chú trọng trang bị kiến thức liên ngành về công nghệ thông tin, truyền thông số, tâm lý học xã hội và kỹ năng phân tích dữ liệu. Song song với đó, cần nghiên cứu xây dựng và hoàn thiện bộ tiêu chí nhận diện các thủ đoạn xuyên tạc phổ biến trên không gian mạng theo hướng định lượng hóa, có khả năng áp dụng linh hoạt trong thực tiễn và được cập nhật thường xuyên theo diễn biến của tình hình. Việc hình thành hệ thống tiêu chí này không chỉ giúp chuẩn hóa hoạt động nhận diện mà còn tạo cơ sở cho việc chia sẻ, đồng bộ hóa thông tin giữa các lực lượng chức năng. Trên cơ sở đó, từng bước chuyển đổi tư duy từ xử lý bị động, đơn lẻ sang chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và xử lý kịp thời, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội trong môi trường số.
Thứ hai, cần đổi mới nội dung, phương thức đấu tranh theo hướng nhanh hơn, chuẩn xác hơn và thuyết phục hơn. Trong môi trường số, phản bác hiệu quả không đồng nghĩa với phản ứng cảm tính hay đối đầu ngôn từ, mà đòi hỏi lập luận chặt chẽ, bằng chứng rõ ràng, đối chiếu nguồn tin minh bạch và hình thức truyền tải phù hợp với thói quen tiếp nhận của công chúng. Muốn phản bác có sức nặng, phải làm rõ bản chất sai trái của thông tin, bóc tách thủ đoạn thao túng nhận thức, đồng thời cung cấp thông tin đúng, thông tin đủ và thông tin kịp thời. Phản bác chỉ có hiệu quả bền vững khi gắn với truyền thông tích cực, tức không chỉ bác bỏ cái sai mà còn củng cố cái đúng, làm nổi bật thành tựu, cơ sở lý luận, căn cứ pháp lý và giá trị thực tiễn của các chủ trương, chính sách.
Thứ ba, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong phát hiện sớm, theo dõi, phân tích và xử lý thông tin “xấu, độc”, sai sự thật. Trong điều kiện số lượng dữ liệu phát sinh hằng ngày trên không gian mạng là rất lớn, phương thức thủ công khó có thể đáp ứng yêu cầu. Do đó, cần tăng cường sử dụng các giải pháp công nghệ phục vụ giám sát xu hướng dư luận, truy vết mạng lưới phát tán, phát hiện dấu hiệu thao túng bằng bot, nhận diện nội dung deepfake hoặc các dạng nội dung bị can thiệp kỹ thuật. Việc này không chỉ phù hợp với định hướng của Chiến lược An toàn, An ninh mạng quốc gia, mà còn là đòi hỏi khách quan của công tác bảo vệ an ninh trong môi trường số.
Thứ tư, cần phát huy tốt hơn vai trò của lực lượng Công an nhân dân trong tham mưu, nắm tình hình, phòng ngừa, phát hiện và xử lý vi phạm. Đây là lực lượng trực tiếp thực hiện chức năng bảo vệ an ninh quốc gia, có điều kiện tiếp cận sớm với các nguy cơ, thủ đoạn mới trên không gian mạng. Tuy nhiên, hiệu quả đấu tranh không thể chỉ dựa vào một lực lượng đơn lẻ, mà cần gắn với cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan công an với cơ quan quản lý nhà nước về thông tin, truyền thông, báo chí, giáo dục, các tổ chức chính trị - xã hội, cơ quan báo chí, cơ sở đào tạo và các chủ thể cung cấp nền tảng số. Phối hợp hiệu quả sẽ giúp tạo thành thế trận đồng bộ, trong đó biện pháp pháp lý, biện pháp kỹ thuật, biện pháp tuyên truyền và biện pháp giáo dục được triển khai tương hỗ.
Thứ năm, cần chú trọng xây dựng “sức đề kháng xã hội” trước thông tin xấu, độc. Đây là giải pháp có ý nghĩa nền tảng và lâu dài. Thực tiễn cho thấy, khi người dùng mạng có khả năng nhận diện nguồn tin, biết kiểm chứng thông tin, hiểu cơ chế thao túng nhận thức và có bản lĩnh chính trị vững vàng thì khả năng bị lôi kéo, dẫn dắt sẽ giảm đáng kể. Bởi vậy, cùng với hoạt động đấu tranh trực tiếp, cần quan tâm hơn đến giáo dục lý luận chính trị, giáo dục pháp luật, bồi dưỡng kỹ năng số, kỹ năng truyền thông và văn hóa sử dụng mạng cho cán bộ, đảng viên, học viên, sinh viên và các tầng lớp nhân dân. Đối với các cơ sở đào tạo trong lực lượng Công an nhân dân, việc hình thành cho học viên năng lực nhận diện thông tin xuyên tạc, khả năng lập luận phản bác và ý thức trách nhiệm trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Thứ sáu, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực thi pháp luật nghiêm minh đối với hành vi lợi dụng không gian mạng để xuyên tạc, bịa đặt, xúc phạm uy tín tổ chức, danh dự, nhân phẩm cá nhân, xâm hại lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Hiện nay, khung pháp lý liên quan đã được xác lập tương đối rõ qua Luật An ninh mạng, Luật An toàn thông tin mạng, các văn bản hướng dẫn và các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thông tin, truyền thông, giao dịch điện tử. Vấn đề đặt ra là phải tiếp tục rà soát, cập nhật các quy định cho phù hợp với thủ đoạn công nghệ mới; đồng thời nâng cao hiệu quả phát hiện, thu thập, đánh giá chứng cứ điện tử, xác định đúng tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi để áp dụng biện pháp xử lý tương xứng, đúng pháp luật, kịp thời và có tác dụng răn đe, phòng ngừa.
Có thể khẳng định rằng, đấu tranh với các thủ đoạn xuyên tạc, chống phá trên không gian mạng trong tình hình hiện nay là nhiệm vụ quan trọng, thường xuyên và lâu dài, gắn chặt với yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và giữ vững ổn định chính trị - xã hội. Trong bối cảnh các phương thức chống phá ngày càng tinh vi, kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ, truyền thông và thủ đoạn tâm lý, việc nhận diện đúng bản chất, đúng thủ đoạn, đúng mục tiêu tác động giữ vai trò tiền đề. Trên cơ sở đó, hoạt động đấu tranh mới có thể được triển khai theo hướng chủ động, khoa học, đúng pháp luật và hiệu quả thực chất. Muốn làm được điều đó, cần một hệ giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực lực lượng chuyên trách, ứng dụng công nghệ hiện đại đến tăng cường truyền thông tích cực và xây dựng bản lĩnh, sức đề kháng thông tin cho toàn xã hội. Chỉ khi kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”, giữa phòng ngừa và xử lý, giữa sức mạnh pháp luật và sức mạnh thuyết phục của thông tin đúng đắn, công tác đấu tranh trên không gian mạng mới đáp ứng được yêu cầu của tình hình mới.