Đối với giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng gắn trực tiếp với chức trách của người thầy trong Công an nhân dân. Bài viết phân tích vai trò và những vấn đề đặt ra đối với giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao vai trò của giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
1. Đặt vấn đề
Giảng đường là nơi bảo vệ nền tảng tư tưởng từ gốc, thông qua công tác giáo dục và đào tạo. Đối tượng giảng dạy của Học viện Cảnh sát nhân dân là những cán bộ, học viên đang và sẽ trực tiếp thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh, trật tự. Vì vậy, bên cạnh trang bị kiến thức pháp luật, chuyên môn, nghiệp vụ, mỗi bài giảng cần góp phần hình thành cho người học bản lĩnh chính trị, tư duy khoa học và khả năng nhìn nhận đúng bản chất của các vấn đề thực tiễn. Một bài giảng cần phải xây dựng dựa trên các căn cứ khoa học, căn cứ pháp lý và cơ sở thực tiễn; một vấn đề được giải thích khách quan, thuyết phục cũng chính là cách tạo dựng “lá chắn” trước những thông tin sai lệch.
Tuy nhiên, nhận thức của học viên ngày nay không chỉ được hình thành trên giảng đường. Mạng xã hội, nền tảng chia sẻ nội dung, công cụ tìm kiếm và AI đang trở thành những nguồn cung cấp thông tin thường xuyên. Bởi vậy, trách nhiệm của giảng viên cần được nối dài từ giảng đường đến không gian mạng. Không chỉ cung cấp kiến thức, giảng viên cần hướng dẫn học viên biết xác định nguồn, kiểm chứng dữ liệu, phân tích bối cảnh, phân biệt sự thật với nhận định và phản biện thông tin bằng lập luận có căn cứ.
Đồng thời, chính giảng viên cũng cần chủ động hiện diện, có trách nhiệm trên không gian mạng thông qua chia sẻ thông tin chính thống, phổ biến kiến thức pháp luật, cung cấp những phân tích khoa học thuộc lĩnh vực chuyên môn và tham gia phản bác thông tin sai trái bằng sự thật, chứng cứ và lập luận thuyết phục.
Như vậy, giảng đường là nơi xây dựng nền tảng nhận thức; không gian mạng là nơi nền tảng ấy được thử thách, kiểm nghiệm và lan tỏa. Kết nối hai không gian này giúp vai trò của giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng được thực hiện thường xuyên, chủ động và gắn trực tiếp với chức năng giáo dục, đào tạo trong tình hình mới.
2. Vai trò của giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng
Với đặc thù vừa là cán bộ Công an nhân dân, vừa là nhà giáo trực tiếp đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ nhiệm vụ bảo vệ an ninh, trật tự, giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân có điều kiện thực hiện nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng bằng chính hoạt động nghề nghiệp của mình. Vai trò đó không chỉ thể hiện ở việc trực tiếp đấu tranh, phản bác thông tin sai trái, mà được thực hiện thường xuyên từ giảng dạy, nghiên cứu khoa học đến tham gia môi trường thông tin trên không gian mạng.
Thứ nhất, giảng viên góp phần giáo dục, định hướng nhận thức và củng cố bản lĩnh chính trị cho học viên thông qua hoạt động giảng dạy.
Giảng đường là môi trường trực tiếp và thường xuyên nhất để giảng viên tác động đến nhận thức của người học. Đối với Học viện Cảnh sát nhân dân, hoạt động giảng dạy không chỉ nhằm trang bị kiến thức pháp luật, chuyên môn, nghiệp vụ mà còn góp phần giúp học viên nhận thức đúng về chức năng, nhiệm vụ của lực lượng Công an nhân dân, trách nhiệm của người cán bộ Công an và những vấn đề chính trị, pháp lý, xã hội liên quan đến công tác bảo đảm an ninh, trật tự.
Việc thực hiện vai trò này không chỉ dừng ở việc truyền đạt những kết luận có sẵn hoặc lồng ghép nội dung chính trị một cách cơ học. Sức thuyết phục của bài giảng trước hết phải đến từ tính khoa học, chính xác và khả năng giải thích thực tiễn. Đối với những vấn đề có nhiều ý kiến khác nhau trên mạng xã hội, giảng viên có thể sử dụng kiến thức chuyên môn, quy định pháp luật và tình huống thực tiễn để giúp học viên hiểu đúng bản chất vấn đề. Khi nhận thức được hình thành trên cơ sở tri thức và lập luận có căn cứ, người học sẽ có nền tảng vững chắc hơn trước những thông tin sai lệch hoặc xuyên tạc.
Thứ hai, giảng viên có vai trò trang bị cho học viên năng lực nhận diện, kiểm chứng và phản biện thông tin trên không gian mạng.
Trong môi trường số, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng không thể chỉ dựa vào cung cấp thông tin đúng mà cần hình thành cho người học khả năng tự phân biệt đúng hay sai. Đây là sự chuyển đổi quan trọng từ “truyền đạt tri thức” sang “hình thành năng lực”.
Thông qua nội dung môn học và các tình huống thực tiễn, giảng viên có thể hướng dẫn học viên hình thành thói quen kiểm tra nguồn thông tin; đối chiếu dữ liệu; xác định thời gian, bối cảnh; phân biệt sự kiện với bình luận; kiểm tra căn cứ pháp luật và nhận diện những thủ thuật như cắt ghép, đánh tráo khái niệm, suy diễn từ dữ kiện không đầy đủ. Đặc biệt, trước sự phát triển của AI, deepfake và các công nghệ tạo nội dung, năng lực kiểm chứng thông tin ngày càng trở thành một yêu cầu thiết thực đối với cán bộ Công an tương lai.
Điều cần hướng tới không phải là giúp học viên thuộc sẵn câu trả lời cho từng thông tin trái chiều, mà là hình thành phương pháp: biết đặt câu hỏi, tìm căn cứ, kiểm chứng và đưa ra nhận định dựa trên sự thật. Khi đó, mỗi học viên có thể trở thành một chủ thể chủ động trong bảo vệ nền tảng tư tưởng thay vì chỉ là người tiếp nhận thông tin định hướng.
Thứ ba, giảng viên cung cấp luận cứ khoa học phục vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng thông qua nghiên cứu khoa học và tổng kết thực tiễn.
Đây là thế mạnh đặc thù của đội ngũ giảng viên trong các cơ sở đào tạo Công an nhân dân, đặc biệt là trong Học viện Cảnh sát nhân dân. Thông qua nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn công tác bảo đảm an ninh, trật tự, nghiên cứu pháp luật và nghiệp vụ, giảng viên có khả năng cung cấp những luận cứ khoa học để nhận diện, giải thích và phản bác những nhận thức thiếu căn cứ về các vấn đề thuộc lĩnh vực Công an.
Kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại ở đề tài, bài báo khoa học hay tài liệu giảng dạy mà có thể được chuyển hóa thành các bài viết phổ biến kiến thức, phân tích các chủ trương, chính sách của Đảng, giải thích pháp luật của Nhà nước hoặc sản phẩm truyền thông phù hợp. Qua đó hình thành mối liên hệ giữa thực tiễn công tác Công an với nghiên cứu khoa học, bài giảng và truyền thông, đưa tri thức khoa học trở thành nguồn lực trực tiếp phục vụ công tác tư tưởng.
Thứ tư, giảng viên trực tiếp góp phần lan tỏa thông tin tích cực và phản bác thông tin sai trái trên không gian mạng.
Với kiến thức chuyên môn và khả năng nghiên cứu, giảng viên có lợi thế trong việc giải thích những vấn đề phức tạp bằng căn cứ khoa học, pháp luật và thực tiễn. Việc tham gia có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức phù hợp như viết bài chính luận, phổ biến pháp luật, chia sẻ nguồn thông tin chính thống, xây dựng nội dung truyền thông số hoặc phân tích những vấn đề thuộc lĩnh vực chuyên môn.
Tuy nhiên, hiệu quả không nằm ở số lượng bài viết hay mức độ tranh luận trên mạng xã hội. Điều quan trọng là phát huy đúng thế mạnh chuyên môn của từng giảng viên theo nguyên tắc “đúng chuyên môn, đúng thông tin, đúng phương thức và có căn cứ”. Việc phản bác cần dựa trên sự thật, chứng cứ, quy định pháp luật và lập luận khoa học; tránh tranh luận cảm tính hoặc vô tình làm gia tăng sự lan truyền của thông tin sai trái.
Ví dụ: Mô hình Dân vận khéo của Khoa Nghiệp vụ Điều tra hình sự. Đây là mô hình mới giúp gắn kết đào tạo với phục vụ cộng đồng. Thông qua những clip tuyên truyền pháp luật, các giảng viên Khoa Nghiệp vụ Điều tra hình sự đã lan tỏa và truyền tải các nội dung, thông điệp ý nghĩa đến đông đảo cán bộ, học viên cũng như người dân.
3. Những vấn đề đặt ra đối với giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng
Với sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin, vai trò của giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ngày càng được mở rộng, nhưng đồng thời cũng đứng trước những yêu cầu mới. Nếu trên giảng đường, giảng viên có điều kiện chủ động lựa chọn nội dung, phương pháp và định hướng quá trình tiếp nhận tri thức của học viên thì trên không gian mạng, thông tin được tạo lập, lan truyền và tiếp nhận theo những cơ chế phức tạp hơn. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, cùng với sự thay đổi thói quen tiếp nhận thông tin của người học đặt ra yêu cầu phải đổi mới cả nội dung, phương pháp và năng lực của người giảng viên.
Thứ nhất, sự thay đổi của môi trường thông tin đặt ra yêu cầu chuyển từ cung cấp thông tin sang trang bị năng lực nhận diện và kiểm chứng thông tin.
Trong môi trường số, khó khăn của người học không còn chủ yếu là thiếu thông tin mà ngày càng là tình trạng quá tải thông tin. Cùng một sự kiện có thể đồng thời xuất hiện thông tin chính thống, bình luận cá nhân, nội dung cắt ghép, suy diễn và những cách giải thích trái ngược nhau. Tốc độ lan truyền nhanh khiến người tiếp nhận nhiều khi hình thành nhận định trước khi có điều kiện kiểm chứng đầy đủ.
Thực tế đó đặt ra vấn đề đối với phương pháp giáo dục truyền thống. Nếu giảng viên chủ yếu cung cấp cho học viên những kết luận cần ghi nhớ thì những kiến thức đó có thể chưa đủ để người học xử lý các tình huống thông tin mới phát sinh. Điều cần thiết hơn là giúp học viên hình thành phương pháp tự đánh giá: nguồn tin từ đâu, dữ kiện có thể kiểm chứng hay không, thông tin có bị tách khỏi bối cảnh, căn cứ pháp lý nào liên quan và kết luận được đưa ra có thực sự phù hợp với dữ kiện hay không.
Như vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng từ giảng đường cần từng bước chuyển mạnh từ “trang bị thông tin đúng” sang “trang bị năng lực xác định điều gì có căn cứ”. Đây là tiền đề đặt ra yêu cầu đổi mới nội dung, phương pháp giảng dạy và tăng cường các tình huống nhận diện, kiểm chứng, phản biện thông tin trong quá trình đào tạo.
Thứ hai, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo làm cho việc nhận diện sự thật và kiểm chứng thông tin trở nên khó khăn hơn.
AI đang làm thay đổi căn bản quá trình sản xuất và phổ biến nội dung trên không gian mạng. Văn bản, hình ảnh, giọng nói và video có thể được tạo ra hoặc chỉnh sửa với mức độ ngày càng tinh vi. Một nội dung được trình bày mạch lạc, có hình ảnh minh họa hoặc dẫn nguồn tưởng như đầy đủ chưa chắc đã chính xác. AI cũng có thể tạo ra thông tin không có thật, trích dẫn không tồn tại hoặc diễn giải không chính xác văn bản pháp luật và sự kiện.
Đối với môi trường đào tạo cán bộ Công an, vấn đề này không chỉ liên quan đến khả năng tiếp nhận thông tin mà còn liên quan trực tiếp đến phương pháp học tập, nghiên cứu và hoạt động nghề nghiệp tương lai. Nếu thiếu kỹ năng kiểm chứng, người học có thể sử dụng những thông tin tưởng như hợp lý nhưng không bảo đảm độ tin cậy.
Do đó, bản thân giảng viên trước hết phải nâng cao năng lực số, hiểu nguyên lý và giới hạn cơ bản của các công cụ AI; đồng thời có khả năng hướng dẫn học viên sử dụng AI có trách nhiệm, kiểm tra chéo kết quả và không đồng nhất câu trả lời do công nghệ tạo ra với nguồn thông tin đã được xác thực. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về bồi dưỡng năng lực số và năng lực sử dụng AI cho đội ngũ giảng viên Học viện.
Thứ ba, sự thay đổi cách thức tiếp nhận thông tin của người học đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức truyền đạt và đấu tranh tư tưởng.
Thông tin trên môi trường số ngày càng được trình bày dưới các định dạng ngắn, trực quan, giàu hình ảnh và cảm xúc. Trong khi đó, những vấn đề lý luận, chính trị, pháp luật và nghiệp vụ thường có tính phức tạp, cần được xem xét trong bối cảnh đầy đủ. Khoảng cách giữa một nội dung khoa học chính xác nhưng khó tiếp cận với một thông tin đơn giản, hấp dẫn nhưng thiếu căn cứ có thể ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn của người tiếp nhận.
Điều đó không có nghĩa là phải đơn giản hóa những vấn đề khoa học hoặc chạy theo cách thức truyền thông trên mạng xã hội. Vấn đề đặt ra là giảng viên cần biết chuyển hóa tri thức chuyên môn thành những nội dung vừa chính xác, vừa dễ hiểu, phù hợp với phương thức tiếp nhận thông tin hiện đại. Một luận cứ khoa học có giá trị chỉ thực sự phát huy hiệu quả xã hội khi được truyền tải đến đúng đối tượng bằng phương thức phù hợp.
Đây cũng là cơ sở để Học viện nghiên cứu đa dạng hóa sản phẩm truyền thông khoa học: bên cạnh bài nghiên cứu và bài chính luận truyền thống, có thể phát triển infographic, video ngắn, nội dung hỏi đáp, phân tích tình huống, podcast hoặc các sản phẩm số khác phù hợp với quy định của Ngành.
Thứ tư, phạm vi thông tin rất rộng trên không gian mạng đặt ra yêu cầu phát huy đúng thế mạnh chuyên môn của từng giảng viên.
Không một giảng viên nào có thể am hiểu và tham gia phản bác mọi thông tin sai trái xuất hiện trên không gian mạng. Việc tham gia những vấn đề nằm ngoài chuyên môn thậm chí có thể làm giảm sức thuyết phục hoặc phát sinh những nhận định thiếu chính xác. Trong khi đó, lợi thế lớn nhất của đội ngũ giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân chính là kiến thức chuyên sâu trong từng lĩnh vực lý luận, pháp luật và nghiệp vụ.
Vì vậy, cần chuyển từ cách tiếp cận chung là “mọi người cùng tham gia mọi vấn đề” sang phát huy chuyên môn hóa trong bảo vệ nền tảng tư tưởng. Giảng viên pháp luật có thể làm rõ những nhận thức chưa chính xác về pháp luật; giảng viên nghiệp vụ phân tích những vấn đề liên quan đến phòng, chống tội phạm và bảo đảm an ninh, trật tự trong phạm vi được phép; giảng viên lý luận chính trị cung cấp luận cứ về những vấn đề lý luận và thực tiễn xây dựng Đảng. Mỗi giảng viên cần trở thành một nguồn tri thức đáng tin cậy trong chính lĩnh vực mà mình nghiên cứu và giảng dạy.
Thứ năm, việc tham gia không gian mạng đặt ra yêu cầu cao hơn về trách nhiệm nghề nghiệp, chuẩn mực phát ngôn và bảo vệ thông tin.
Giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân đồng thời là cán bộ Công an. Vì vậy, việc tham gia môi trường số phải bảo đảm yêu cầu về kỷ luật phát ngôn, bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật công tác, dữ liệu cá nhân và các quy định của lực lượng Công an nhân dân. Mong muốn phản bác nhanh một thông tin sai trái không thể là lý do để sử dụng những tài liệu chưa được phép công khai hoặc đưa ra những nhận định vượt quá phạm vi thông tin đã được kiểm chứng.
Mặt khác, cách thức ứng xử của giảng viên trên mạng xã hội cũng có giá trị nêu gương đối với học viên. Một bình luận thiếu kiểm chứng, cách tranh luận cảm tính hoặc việc chia sẻ lại thông tin sai trái dù với mục đích phê phán đều có thể tạo ra tác động không mong muốn. Vì vậy, cùng với năng lực chuyên môn và năng lực số, cần hình thành rõ hơn văn hóa và trách nhiệm số của người giảng viên Công an nhân dân.
Những vấn đề trên cho thấy, phát huy vai trò của giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dừng lại ở yêu cầu nâng cao nhận thức hay tinh thần trách nhiệm. Sự thay đổi của môi trường thông tin đòi hỏi những điều kiện cụ thể hơn: đổi mới phương pháp giảng dạy; nâng cao năng lực số và năng lực sử dụng AI; phát huy chuyên môn của từng giảng viên; xây dựng nguồn nội dung khoa học, chính thống trên môi trường số; đồng thời hoàn thiện cơ chế hỗ trợ, phối hợp và bảo đảm an toàn thông tin. Đây chính là những vấn đề cần được giải quyết để kết nối hiệu quả hơn “giảng đường” với “không gian mạng”, đồng thời là cơ sở để đề xuất các giải pháp phát huy vai trò của đội ngũ giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân trong thời gian tới.
4. Giải pháp nâng cao vai trò của giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng
Trước sự thay đổi nhanh chóng của môi trường thông tin, phát huy vai trò của giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân cần được thực hiện đồng bộ từ đổi mới hoạt động giảng dạy, nâng cao năng lực của đội ngũ đến tạo lập môi trường và cơ chế để tri thức khoa học được lan tỏa trên không gian mạng. Cụ thể:
Một là, đổi mới nội dung, phương pháp giảng dạy theo hướng tăng cường năng lực nhận diện, kiểm chứng và phản biện thông tin cho học viên.
Bên cạnh truyền đạt kiến thức chuyên môn, giảng viên cần chủ động lựa chọn những vấn đề thực tiễn, thông tin đang được xã hội quan tâm để xây dựng tình huống học tập phù hợp, gắn lý luận với thực tiễn. Giảng viên có thể yêu cầu học viên xác định nguồn tin, kiểm chứng dữ kiện, đối chiếu quy định pháp luật, phát hiện nội dung cắt ghép hoặc lập luận thiếu căn cứ, từ đó xây dựng quan điểm phản biện. Cách thức này vừa nâng cao khả năng vận dụng kiến thức, vừa hình thành thói quen không vội tin, không vội chia sẻ và luôn kiểm chứng trước khi đưa ra nhận định. Đặc biệt, cần khuyến khích các khoa, bộ môn xây dựng ngân hàng tình huống thông tin số gắn với từng lĩnh vực chuyên môn để sử dụng trong giảng dạy, thảo luận và thực hành.
Hai là, phát huy thế mạnh chuyên môn của từng giảng viên trong tham gia bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Cần định hướng đội ngũ giảng viên theo từng nhóm lĩnh vực để nghiên cứu, cung cấp luận cứ và tham gia giải thích những vấn đề thuộc chuyên môn. Giảng viên pháp luật tập trung vào những nhận thức chưa chính xác về pháp luật; giảng viên nghiệp vụ góp phần làm rõ các vấn đề về phòng, chống tội phạm và bảo đảm an ninh, trật tự trong phạm vi được phép; giảng viên lý luận chính trị phát huy thế mạnh về lý luận và công tác xây dựng Đảng. Có thể khái quát nguyên tắc tham gia là “đúng chuyên môn, đúng thông tin, đúng thời điểm và đúng phương thức”.
Ba là, tăng cường chuyển hóa kết quả nghiên cứu và tri thức của giảng viên thành các sản phẩm truyền thông khoa học trên môi trường số.
Học viện Cảnh sát nhân dân có đội ngũ giảng viên nghiên cứu chuyên sâu trên nhiều lĩnh vực nhưng tri thức khoa học thường chủ yếu được thể hiện qua giáo trình, đề tài, bài báo hoặc hội thảo. Cần có cơ chế lựa chọn, chuyển hóa những kết quả phù hợp thành bài viết phổ biến kiến thức, hỏi đáp pháp luật, infographic, video ngắn, podcast hoặc các hình thức truyền thông số khác. Trang thông tin điện tử và các kênh truyền thông chính thống của Học viện có thể trở thành cầu nối đưa tri thức từ giảng đường đến không gian mạng. Qua đó, giảng viên không chỉ phản bác thông tin sai trái mà còn chủ động “lấp đầy” không gian thông tin bằng những nội dung chính xác, khoa học, tích cực và có sức thuyết phục.
Bốn là, xây dựng môi trường và cơ chế hỗ trợ giảng viên tham gia bảo vệ nền tảng tư tưởng trên không gian mạng.
Cần tăng cường cung cấp thông tin chính thống, định hướng những vấn đề cần nghiên cứu, xây dựng mạng lưới giảng viên có chuyên môn phù hợp và tạo điều kiện để trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm. Đồng thời, cần thường xuyên quán triệt các quy định về phát ngôn, sử dụng mạng xã hội, bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật công tác và dữ liệu cá nhân. Việc tham gia không gian mạng phải gắn với văn hóa ứng xử của người cán bộ, giảng viên CAND; lấy tính chuẩn xác, khoa học, trách nhiệm và thuyết phục làm tiêu chí, tránh tranh luận cảm tính hoặc chạy theo số lượng tương tác.
Kết luận
Trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ diễn ra trên các diễn đàn chính trị, báo chí hay trong những cuộc đấu tranh trực diện với thông tin sai trái, mà được thực hiện hằng ngày từ chính hoạt động giáo dục, nghiên cứu và truyền bá tri thức. Đối với giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân, giảng đường là nơi xây dựng nền tảng nhận thức, còn không gian mạng là nơi nền tảng ấy được kiểm nghiệm, phát huy và lan tỏa.
Bởi vậy, vai trò quan trọng của người giảng viên không chỉ nằm ở việc trực tiếp phản bác một thông tin sai trái, mà sâu xa hơn là đào tạo những học viên có bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy khoa học, biết kiểm chứng thông tin và có khả năng bảo vệ quan điểm đúng bằng sự thật, pháp luật và lập luận có căn cứ. Đồng thời, bằng tri thức chuyên môn, kết quả nghiên cứu và trách nhiệm của người cán bộ Công an, mỗi giảng viên có thể trở thành một nguồn thông tin khoa học, đáng tin cậy trên môi trường số.
Khi tri thức từ giảng đường được nối dài trên không gian mạng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không còn là nhiệm vụ tách biệt với hoạt động chuyên môn, mà trở thành một phần trong chính chức trách của người giảng viên Học viện Cảnh sát nhân dân. Đó cũng là cách tạo dựng “sức đề kháng” từ mỗi học viên và chủ động lan tỏa những giá trị đúng đắn, tích cực trong môi trường thông tin ngày càng đa dạng, phức tạp hiện nay.
Thiếu tá, ThS. Đào Thị Phương Mai
Khoa Luật - Học viện Cảnh sát nhân dân